translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trung gian" (1件)
trung gian
日本語 仲介する
Vòng đàm phán thứ hai do Oman làm trung gian diễn ra tại Geneva.
オマーンが仲介する第2回交渉がジュネーブで行われた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trung gian" (1件)
bên trung gian
日本語 仲介者
Họ cần một bên trung gian để giải quyết tranh chấp.
彼らは紛争を解決するために仲介者が必要だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "trung gian" (2件)
Vòng đàm phán thứ hai do Oman làm trung gian diễn ra tại Geneva.
オマーンが仲介する第2回交渉がジュネーブで行われた。
Họ cần một bên trung gian để giải quyết tranh chấp.
彼らは紛争を解決するために仲介者が必要だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)